Học phí tại CELFA

Chính sách học phí

[Đang cập nhật. Các bạn học viên vui lòng liên hệ giáo vụ nhé!]

Học phí tại Celfa được áp dụng tùy theo trình độ từng lớp học (A1, A2, B1, B2, C1). Học viên sẽ được kiểm tra đầu vào để xác định trình độ lớp học tương ứng. 

Áp dụng 01 trong các chính sách giảm học phí của CELFA như sau :

  • Giảm 5% cho học viên cũ.
  • Giảm 10% cho nhóm 3 học viên.
  • Giảm 15% cho nhóm 5 học viên.
  • Giảm 15% cho học viên đăng ký 3 lớp liên tiếp.

Chi tiết học phí các lớp tại CELFA (tại đây).

Thời gian học

Tiếng Pháp tổng quát

Các ngày : thứ 2, 4, 6 hoặc 3, 5, 7

Ca 1 : 17g30 – 19g00

Ca 2 : 19g15 – 20g45

Tiếng Pháp tăng cường

Các ngày : thứ 2, 4, 6 hoặc 3, 5, 7

Thời gian : 17g30 – 20g45

Tiếng Pháp thiếu niên, thiếu nhi

Các ngày : thứ 2, 6 hoặc thứ 3, 5 : 17g30 – 19g00

Các ngày : thứ 7, chủ nhật : 9g00 – 10g30

Luyện thi DELF-DALF

Các ngày : thứ 2, 4, 6 hoặc 3, 5, 7

Thời gian : 19g15 – 20g45

Tiếng Pháp Biên dịch

Các ngày : thứ 2, 4, 6 hoặc 3, 5, 7

Thời gian : 18g15 – 20g45

Tiếng Pháp Phiên dịch

Các ngày : thứ 2, 4, 6 hoặc 3, 5, 7

Thời gian : 18g15 – 20g45

Tiếng Pháp chuyên ngành

Các ngày : thứ 2, 4, 6 hoặc 3, 5, 7

Thời gian : 19g15 – 20g45

Mỗi lớp được tổ chức từ 6 đến 15 học viên.

Tiếng Pháp tổng quát
Trình độ Số giờ Số buổi / tuần Số tuần Học phí (VNĐ) Ghi chú
A1.1, A1.2, A1.3, A1.4 36 3 8          3,000,000 1 giờ 30 phút / buổi
A2.1, A2.2, A2.3, A2.4 36 3 8          3,300,000
B1.1, B1.2, B1.3, B1.4, B1.5 36 3 8          4,000,000
B2.1, B2.2, B2.3, B2.4, B2.5, B2.6 36 3 8          4,600,000
Tiếng Pháp tăng cường
Trình độ Số giờ Số buổi / tuần Số tuần Học phí (VNĐ) Ghi chú
A1.I.1, A1.I.2 72 3 8          6,000,000 3 giờ / buổi
A2.I.1, A2.I.2 72 3 8          6,600,000
B1.I.1, B1.I.2, B1.I.3 72 3 8          8,500,000
B2.I.1, B2.I.2, B2.I.3 72 3 8          9,700,000
Tiếng Pháp thiếu niên
Trình độ Số giờ Số buổi / tuần Số tuần Học phí (VNĐ) Ghi chú
A1.1, A1.2, A1.3 36 2 12                  3,900,000 1 giờ 30 phút / buổi
A2.1, A2.2, A2.3 36 2 12                  4,300,000
B1.1, B1.2, B1.3, B1.4, B1.5, B1.6 36 2 12                  3,900,000
B2.1, B2.2, B2.3, B2.4, B2.5, B2.6 36 2 12                  4,600,000
Tiếng Pháp thiếu nhi
Trình độ Số giờ Số buổi / tuần Số tuần Học phí (VNĐ) Ghi chú
A1.1 36 2 12                  3,600,000 1 giờ 30 phút / buổi
A1.2 36 2 12                  3,600,000
A1.3 36 2 12                  3,600,000
A1.4 36 2 12                  3,600,000
A2.1 36 2 12                  4,300,000
A2.2 36 2 12                  4,300,000
Luyện thi DELF-DALF
Trình độ Số giờ Số buổi / tuần Số tuần Học phí (VNĐ) Ghi chú
A1.D 36 3 8          3,600,000 1 giờ 30 phút / buổi
A2.D 36 3 8          3,600,000
B1.D 36 3 8          4,900,000
B2.D 36 3 8          4,900,000
Tiếng Pháp theo yêu cầu
  Thiết kế theo yêu cầu và trình độ người học.